Ưu điểm nổi bật
- Loa woofer 12″ (30.5 cm) cùng voice coil bằng nhôm nguyên chất cung cấp âm trầm sâu và sạch.
- Chế độ tự động bật/tắt loa giúp tiết kiệm điện.
- Có thể tuỳ chọn chế độ LFE hoặc Slave để liên kết với các loa khác.
- Điều chỉnh liền mạch các tần số lowpass/highpass cho khả năng phân tần mượt mà.
- Thiết kế kín mang lại khả năng tái tạo tần số thấp cực kỳ chính xác.
Thông số kỹ thuật
| System Type | Precision Subwoofer |
|
Frequency Response
Tần số đáp ứng
|
18 Hz to 250 Hz (+/-3 dB) |
| Impedance Trở kháng |
XLR Input: + branch 20 kΩ, branch 10 kΩ
XLR Output: 100 Ω (each branch)
|
| Sensitivity Độ nhạy |
75 mVRMS to 5 VRMS, adjustable 75 mVRMS đến 5 VRMS, có thể điều chỉnh |
| Maximum Input Voltage Điện áp đầu vào tối đa |
10 VRMS |
| Input Mode Chế độ input |
LFE, Slave (Phase and volume controls are bypassed in slave mode) LFE, Slave (Điều khiển pha và âm lượng bị bỏ qua ở chế độ slave) |
| Input Phase Pha input |
Adjustment 0° to 180° Điều chỉnh từ 0° đến 180° |
| Connectors Các cổng kết nối |
1 x XLR LFE, LFE/Slave
1 x XLR LFE, Slave
1 x XLR SAT/SUB, left input (cổng input trái)
1 x XLR SAT/SUB, right input cổng input phải) 1 x XLR SAT/SUB, left output (cổng input trái) 1 x XLR SAT/SUB, right output (cổng input phải) |
| Controls Kiểm soát |
SAT High-pass Flat, 60 Hz, 80 Hz
SUB Low-pass 50 Hz to 150 Hz
|
| LED Indicators Đèn LED báo hiệu |
Power, green
Mute, red Nhận nguồn, xanh lá |
| Amplifier Power Công suất tổng |
300 W, 4 Ω |
| Power Consumption Điện năng tiêu thụ |
<16 W Standby, 325 W Max. |
| Woofer |
12″ (300 mm) one piece molded MSP cone (Magnesium Silicate Polymer)
4″ (100 mm) Pure aluminum voice coil
|
| Dimensions Kích thước |
13.8 x 13.8 x 14.5″ / 35 x 35 x 37 cm |
| Weight Trọng lượng |
46.3 lb / 21 kg |
Trọn bộ sản phẩm
- Loa Subwoofer Dynaudio Acoustics BM14S II.
- Lưới tản nhiệt.
- Nguồn điện AC.









Chat Messenger


Chưa có đánh giá nào.